Mục 5.1 · AVV/AWA
Cáp điện · Cable
CÁP AVV/AWA – 1 LÕI
AVV/AWA Cable – 1 Core
Bảng thông số kỹ thuật · Technical specifications
Ruột dẫn: CC
Tiết diện: 50 – 630 mm²
Điện trở: Ω/km @ 20°C
Tiết diện
mm²
Kết cấu
N°/mm
Ø Ruột dẫn
mm
RDC max 20°C
Ω/km
Dày cách điện
mm
Ø Sợi giáp
mm
Dày vỏ
mm
Ø Tổng (*)
mm
Khối lượng (*)
kg/km
Nominal area Structure Approx. conductor dia. Max. DC resistance Insulation thickness Armour wire dia. Sheath thickness Overall dia. Approx. mass
50 CC 8,3 0,641 1,4 1,25 1,5 19,0 491
70 CC 9,9 0,443 1,4 1,25 1,5 20,6 590
95 CC 11,7 0,320 1,6 1,25 1,6 23,0 743
120 CC 13,1 0,253 1,6 1,6 1,7 25,3 915
150 CC 14,7 0,206 1,8 1,6 1,7 27,3 1 070
185 CC 16,4 0,164 2,0 1,6 1,8 29,6 1 263
240 CC 18,6 0,125 2,2 1,6 1,9 32,4 1 543
300 CC 21,1 0,100 2,4 1,6 2,0 36,3 1 938
400 CC 24,2 0,0778 2,6 2,0 2,1 40,4 2 373
500 CC 27,0 0,0605 2,8 2,0 2,2 43,8 2 855
630 CC 30,8 0,0469 2,8 2,0 2,4 48,4 3 475
CC — Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt / Circular Compacted Stranded Conductor
(*) — Giá trị tham khảo dùng cho thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng. / Reference value for design, transportation and storage purposes. Not a quality evaluation criterion.