Mã sản phẩm: 5.1 – AXV/DATA

CÁP AXV/DATA – 1 LÕI

AXV/DATA Cable – 1 Core · Cadivi Vietnam
15
kích cỡ
Tiết diện có sẵn
10–630
mm²
Dải tiết diện
0.5
mm
Băng nhôm đồng nhất
CC
kết cấu
Ruột dẫn xoắn
Bảng thông số kỹ thuật
Technical Specifications Table · Cadivi AXV/DATA 1 Core
Ruột dẫn · Conductor Chiều dày cách điện danh định
Nominal thickness of insulation
Chiều dày băng nhôm danh định
Nominal thickness of aluminum tape
Chiều dày vỏ danh định
Nominal thickness of sheath
Đường kính tổng gần đúng (*)
Approx. overall diameter
Khối lượng cáp gần đúng (*)
Approx. mass
Tiết diện danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột dẫn gần đúng (*)
Approx. conductor diameter
Điện trở DC tối đa ở 20°C
Max. DC resistance at 20°C
mm² N°/mm mm Ω/km mm mm mm mm kg/km
10CC3,93,080,70,51,412,3204
16CC4,751,910,70,51,413,0233
25CC6,01,200,90,51,414,6297
35CC7,10,8680,90,51,415,7348
50CC8,30,6411,00,51,417,1414
70CC9,90,4431,10,51,519,1521
95CC11,70,3201,10,51,621,1644
120CC13,10,2531,20,51,622,7753
150CC14,70,2061,40,51,724,9896
185CC16,40,1641,60,51,727,01.055
240CC18,60,1251,70,51,829,61.292
300CC21,10,1001,80,51,932,51.551
400CC24,20,07782,00,52,036,61.937
500CC27,00,06052,20,52,140,02.364
630CC30,80,04692,40,52,344,62.946
⚠️
Lưu ý: Các giá trị có dấu (*) là giá trị gần đúng, dùng cho mục đích tham khảo. Thông số thực tế có thể thay đổi theo từng lô sản xuất. Vui lòng liên hệ nhà phân phối để xác nhận thông số chính xác trước khi thi công.