Bảng thông số kỹ thuật
Technical Specifications Table · Cadivi AXV/DATA 1 Core
| Ruột dẫn · Conductor | Chiều dày cách điện danh định Nominal thickness of insulation |
Chiều dày băng nhôm danh định Nominal thickness of aluminum tape |
Chiều dày vỏ danh định Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng (*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng (*) Approx. mass |
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết diện danh định Nominal area |
Kết cấu Structure |
Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20°C Max. DC resistance at 20°C |
|||||
| mm² | N°/mm | mm | Ω/km | mm | mm | mm | mm | kg/km |
| 10 | CC | 3,9 | 3,08 | 0,7 | 0,5 | 1,4 | 12,3 | 204 |
| 16 | CC | 4,75 | 1,91 | 0,7 | 0,5 | 1,4 | 13,0 | 233 |
| 25 | CC | 6,0 | 1,20 | 0,9 | 0,5 | 1,4 | 14,6 | 297 |
| 35 | CC | 7,1 | 0,868 | 0,9 | 0,5 | 1,4 | 15,7 | 348 |
| 50 | CC | 8,3 | 0,641 | 1,0 | 0,5 | 1,4 | 17,1 | 414 |
| 70 | CC | 9,9 | 0,443 | 1,1 | 0,5 | 1,5 | 19,1 | 521 |
| 95 | CC | 11,7 | 0,320 | 1,1 | 0,5 | 1,6 | 21,1 | 644 |
| 120 | CC | 13,1 | 0,253 | 1,2 | 0,5 | 1,6 | 22,7 | 753 |
| 150 | CC | 14,7 | 0,206 | 1,4 | 0,5 | 1,7 | 24,9 | 896 |
| 185 | CC | 16,4 | 0,164 | 1,6 | 0,5 | 1,7 | 27,0 | 1.055 |
| 240 | CC | 18,6 | 0,125 | 1,7 | 0,5 | 1,8 | 29,6 | 1.292 |
| 300 | CC | 21,1 | 0,100 | 1,8 | 0,5 | 1,9 | 32,5 | 1.551 |
| 400 | CC | 24,2 | 0,0778 | 2,0 | 0,5 | 2,0 | 36,6 | 1.937 |
| 500 | CC | 27,0 | 0,0605 | 2,2 | 0,5 | 2,1 | 40,0 | 2.364 |
| 630 | CC | 30,8 | 0,0469 | 2,4 | 0,5 | 2,3 | 44,6 | 2.946 |
Lưu ý: Các giá trị có dấu (*) là giá trị gần đúng, dùng cho mục đích tham khảo. Thông số thực tế có thể thay đổi theo từng lô sản xuất. Vui lòng liên hệ nhà phân phối để xác nhận thông số chính xác trước khi thi công.