Dây Cáp Điện · CADIVI

Cáp CVV
1 đến 4 Lõi

CVV Cable – 1 to 4 Cores
Thông số kỹ thuật / Technical Specifications

Tiêu chuẩn CADIVI
1 – 4 Lõi dẫn
Mục 5.1
Tiết diện nhỏ nhất
1,5
mm²
Tiết diện lớn nhất
630
mm²
📋
Số chủng loại
17
kích cỡ
🔢
Số lõi tối đa
4
lõi / core
⚖️
Khối lượng tối đa
16999
kg/km (4 lõi 400mm²)
Màu theo số lõi:
1 Lõi (1 Core)
2 Lõi (2 Cores)
3 Lõi (3 Cores)
4 Lõi (4 Cores)
01

Bảng thông số kỹ thuật

Ruột dẫn — Conductor Chiều dày
cách điện
Nominal Insulation Thickness
Chiều dày vỏ — Nominal Thickness of Sheath Đường kính tổng (*) — Approx. Overall Diameter Khối lượng cáp (*) — Approx. Mass
Tiết diện
Nominal Area
Kết cấu
Structure
ĐK ruột dẫn (*)
Approx. Conductor Dia.
Điện trở DC max 20°C
Max. DC Resistance
1 Lõi
1 Core
2 Lõi
2 Cores
3 Lõi
3 Cores
4 Lõi
4 Cores
1 Lõi
1 Core
2 Lõi
2 Cores
3 Lõi
3 Cores
4 Lõi
4 Cores
1 Lõi
1 Core
2 Lõi
2 Cores
3 Lõi
3 Cores
4 Lõi
4 Cores
mm² N⁰/mm mm Ω/km mm mm mm kg/km
1,57/0,521,5612,10,81,41,81,81,86,011,111,612,452172194228
2,57/0,672,017,410,81,41,81,81,86,412,012,613,566212244290
47/0,852,554,611,01,41,81,81,87,413,914,315,892294322414
67/1,043,123,081,01,41,81,81,87,915,015,917,2117364433526
107/1,354,051,831,01,41,81,81,88,916,917,919,4165498604744
16CC4,751,151,01,41,81,81,89,617,518,620,3222508679869
25CC6,00,7271,21,41,81,81,811,220,822,124,333074910151309
35CC7,10,5241,21,41,81,81,812,323,024,527,043097113291721
50CC8,30,3871,41,41,81,81,913,926,228,031,1569128017632305
70CC9,90,2681,41,41,92,02,115,529,631,835,3773174024293180
95CC11,70,1931,61,52,02,12,217,934,236,840,91058236733164346
120CC13,10,1531,61,52,12,22,319,337,240,044,41299290940865361
150CC14,70,1241,81,62,22,32,521,541,444,550,11601357950306635
185CC16,40,09912,01,72,42,52,723,846,449,955,61986445662628243
240CC18,60,07542,21,82,62,72,926,652,055,962,325765768812510698
300CC21,10,06012,41,92,72,93,129,758,062,570,1321271771014913375
400CC24,20,04702,62,03,03,13,433,465,670,979,1406891321288516999
500CC27,00,03662,82,136,85160
630CC30,80,02832,82,240,86567
CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt — Circular Compacted Stranded Conductor
(*) Giá trị tham khảo — ước tính đường kính và khối lượng phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value — estimated overall diameter and mass for design, transportation and storage purposes. Not a value for product quality evaluation.
Dấu gạch ngang (—) biểu thị không có sản phẩm ở kích cỡ và số lõi tương ứng.
Dash (—) indicates product not available for the corresponding size and number of cores.
CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
CADIVI can also manufacture cables with structures and standards in accordance with customer requirements.