Dây Cáp Điện · CADIVI

Cáp CVV/DATA
1 Lõi

CVV/DATA Cable – 1 Core  ·  Thông số kỹ thuật / Technical Specifications

Tiêu chuẩn CADIVI
Mục 5.1
Tiết diện nhỏ nhất
2.5
mm²
Tiết diện lớn nhất
630
mm²
Số chủng loại
18
kích cỡ
Khối lượng tối đa
7145
kg/km
Băng nhôm danh định
0.5
mm (cố định)
01

Bảng thông số kỹ thuật

Ruột dẫn — Conductor Chiều dày cách điện
Nominal Insulation Thickness
Chiều dày băng nhôm
Nominal Al Tape Thickness
Chiều dày vỏ
Nominal Sheath Thickness
Đường kính tổng ĐK (*)
Approx. Overall Diameter
Khối lượng cáp (*)
Approx. Mass
Tiết diện
Nominal Area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột dẫn (*)
Approx. Conductor Dia.
Điện trở DC tối đa 20°C
Max. DC Resistance at 20°C
mm² N⁰/mm mm Ω/km mm mm mm mm kg/km
2,57/0,672,017,410,80,51,410,4163
47/0,852,554,611,00,51,411,4201
67/1,043,123,081,00,51,411,9233
107/1,354,051,831,00,51,412,9292
16CC4,751,151,00,51,413,6358
25CC6,00,7271,20,51,415,2486
35CC7,10,5241,20,51,416,3600
50CC8,30,3871,40,51,518,1766
70CC9,90,2681,40,51,519,7991
95CC11,70,1931,60,51,622,11306
120CC13,10,1531,60,51,623,51565
150CC14,70,1241,80,51,725,71894
185CC16,40,09912,00,51,828,02307
240CC18,60,07542,20,51,930,82932
300CC21,10,06012,40,51,933,73592
400CC24,20,04702,60,52,138,04546
500CC27,00,03662,80,52,241,45684
630CC30,80,02832,80,52,345,47145
CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt — Circular Compacted Stranded Conductor
(*) Giá trị tham khảo — ước tính đường kính và khối lượng phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value — estimated overall diameter and mass for design, transportation and storage purposes. Not a value for product quality evaluation.
CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
CADIVI can also manufacture cables with structures and standards in accordance with customer requirements.