Cáp điện CADIVI – Tiêu chuẩn kỹ thuật dienhathe.com ↗
CADIVI / Catalog cáp điện / Mục 5.1
CXE Cable – 1 to 4 Cores

Cáp CXE – 1 Đến 4 Lõi

Bảng thông số kỹ thuật cáp điện lực hạ thế CXE: tiết diện, kết cấu ruột dẫn, điện trở DC, chiều dày cách điện & vỏ, đường kính tổng và khối lượng gần đúng.

1 lõi đến 4 lõi 1,5 – 630 mm² TCVN / IEC 60502 CADIVI
Bảng thông số kỹ thuật
← Vuốt ngang để xem đầy đủ →
Ruột dẫn — Conductor Chiều dày cách điện danh định
Nominal thickness of insulation
(mm)
Chiều dày vỏ danh định
Nominal thickness of sheath
Đường kính tổng gần đúng (*)
Approx. overall diameter
Khối lượng cáp gần đúng (*)
Approx. mass
Tiết diện danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột dẫn gần đúng (*)
Approx. conductor diameter
Điện trở DC tối đa ở 20°C
Max. DC resistance at 20°C
— thông số chung — 1 Lõi
core
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
1 Lõi
core
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
1 Lõi
core
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
mm² N°/mm mm Ω/km mmmmmmmm mmmmmmmm kg/kmkg/kmkg/kmkg/km
1,57/0,521,5612,100,71,41,81,81,85,810,711,212,037129146173
2,57/0,672,017,410,71,41,81,81,86,211,612,213,148164191228
47/0,852,554,610,71,41,81,81,86,812,713,314,466214254308
67/1,043,123,080,71,41,81,81,87,313,814,615,787276332408
107/1,354,051,830,71,41,81,81,88,315,716,618,0130395487605
16CC4,751,150,71,41,81,81,89,016,317,318,9185416568735
25CC6,00,7270,91,41,81,81,810,619,620,822,92816318711132
35CC7,10,5240,91,41,81,81,811,721,823,225,537583811651520
50CC8,30,3871,01,41,81,81,913,124,626,229,1497110715482033
70CC9,90,2681,11,41,81,92,014,928,230,333,7697154421812869
95CC11,70,1931,11,52,02,02,116,932,234,438,2951210329673908
120CC13,10,1531,21,52,12,12,218,535,638,142,51187262837164909
150CC14,70,1241,41,62,22,32,420,739,842,848,01465324646036071
185CC16,40,09911,61,62,32,42,622,844,247,953,41819403757387576
240CC18,60,07541,71,72,52,62,825,449,853,559,62368525074639857
300CC21,10,06011,81,82,72,83,028,355,669,866,629566558932512315
400CC24,20,04702,01,92,93,13,332,063,068,376,0376483621192015735
500CC27,00,03662,22,035,44805
630CC30,80,02832,42,240,06195
(*) Ghi chú: Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
(*) Reference value – This is the value to estimate the overall diameter and mass for design, transportation, and storage purposes. Not a value for evaluating product quality.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables with structures and standards in accordance with customer requirements.
Điện Hạ Thế.com – Phân phối thiết bị điện công nghiệp
Thiết bị điện
ABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Huyndai, Fuji, Siemens, MPE, C&S
Cáp điện
Cadivi, Daphaco, Sang Jin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya
Biến Tần
ABB, LS, Siemens, Mitsubishi
Khởi Động Mềm
ABB, LS, Mitsubishi
Thiết Bị Tự Động
Siemens, Omron, Autonics
Bộ Chuyển Nguồn Tự Động
ABB, Socomec, Soung, Osemco
Phụ Kiện Tủ Điện
Leipole, CNC, Idec, Hanyoung, Selec, Đầu Cos
Tủ Điện
Sẵn hàng hoặc theo yêu cầu
Điện Dân Dụng
MPE, Panasonic, Sino
Tụ Bù & Cuộn Kháng
Mikro, Selec, Samwha
Tags: Điện Công Nghiệp, thiết bị điện, Phụ kiện tủ điện, dây cáp điện, ABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Huyndai, Fuji, Siemens, MPE, C&S, Cadivi, Daphaco, Sanjin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya, Leipole, CNC, Idec, Hanyoung, MPE