Dây Cáp Điện · CADIVI

Cáp CXE/AWA
1 Lõi

CXE/AWA Cable – 1 Core
Thông số kỹ thuật / Technical Specifications

Tiêu chuẩn CADIVI
Giáp dây nhôm (AWA)
Mục 5.1
Tiết diện nhỏ nhất
50
mm²
Tiết diện lớn nhất
630
mm²
📋
Số chủng loại
11
kích cỡ
⚖️
Khối lượng tối đa
6984
kg/km
🔩
Đường kính giáp max
2,0
mm
01

Bảng thông số kỹ thuật

Ruột dẫn — Conductor Chiều dày cách điện
Nominal Insulation Thickness
Đường kính sợi giáp
Nominal Armour Wire Dia.
Chiều dày vỏ
Nominal Sheath Thickness
Đường kính tổng (*)
Approx. Overall Diameter
Khối lượng cáp (*)
Approx. Mass
Tiết diện
Nominal Area
Kết cấu
Structure
ĐK ruột dẫn (*)
Approx. Conductor Dia.
Điện trở DC tối đa 20°C
Max. DC Resistance at 20°C
mm² N⁰/mm mm Ω/km mm mm mm mm kg/km
50CC8,30,3871,01,251,518,2684
70CC9,90,2681,11,251,520,0910
95CC11,70,1931,11,251,622,01187
120CC13,10,1531,21,61,724,51502
150CC14,70,1241,41,61,726,51802
185CC16,40,09911,61,61,828,82197
240CC18,60,07541,71,61,931,42788
300CC21,10,06011,81,61,934,13409
400CC24,20,04702,02,02,139,24413
500CC27,00,03662,22,02,242,65510
630CC30,80,02832,42,02,347,46984
CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt — Circular Compacted Stranded Conductor
(*) Giá trị tham khảo — ước tính đường kính và khối lượng phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value — estimated overall diameter and mass for design, transportation and storage purposes. Not a value for product quality evaluation.
CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
CADIVI can also manufacture cables with structures and standards in accordance with customer requirements.