Cáp điện CADIVI – Tiêu chuẩn kỹ thuật dienhathe.com ↗
CADIVI / Catalog cáp điện / Mục 5.1
CXV Cable – 1 to 4 Cores

Cáp CXV – 1 Đến 4 Lõi

Bảng thông số kỹ thuật cáp điện lực hạ thế CXV: tiết diện, kết cấu ruột dẫn, điện trở DC, chiều dày cách điện & vỏ, đường kính tổng và khối lượng gần đúng.

1 lõi đến 4 lõi 1,5 – 630 mm² TCVN / IEC 60502 CADIVI
Bảng thông số kỹ thuật
← Vuốt ngang để xem đầy đủ →
Ruột dẫn — Conductor Chiều dày cách điện danh định
Nominal thickness of insulation
(mm)
Chiều dày vỏ danh định
Nominal thickness of sheath
Đường kính tổng gần đúng (*)
Approx. overall diameter
Khối lượng cáp gần đúng (*)
Approx. mass
Tiết diện danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột dẫn gần đúng (*)
Approx. conductor diameter
Điện trở DC tối đa ở 20°C
Max. DC resistance at 20°C
— thông số chung — 1 Lõi
core
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
1 Lõi
core
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
1 Lõi
core
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
mm² N°/mm mm Ω/km mmmmmmmm mmmmmmmm kg/kmkg/kmkg/kmkg/km
1,57/0,521,5612,100,71,41,81,81,85,810,711,212,046155174202
2,57/0,672,017,410,71,41,81,81,86,211,612,213,159193221261
47/0,852,554,610,71,41,81,81,86,812,713,314,478246287344
67/1,043,123,080,71,41,81,81,87,313,814,615,7101310369448
107/1,354,051,830,71,41,81,81,88,315,716,618,0146435530652
16CC4,751,150,71,41,81,81,89,016,317,318,9202458613784
25CC6,00,7270,91,41,81,81,810,619,620,822,93026839261193
35CC7,10,5240,91,41,81,81,811,721,823,225,539889612271589
50CC8,30,3871,01,41,81,81,913,124,626,229,1524117316182116
70CC9,90,2681,11,41,81,92,014,928,230,333,7727162022682971
95CC11,70,1931,11,52,02,02,116,932,234,438,2988220030714029
120CC13,10,1531,21,52,12,12,318,535,638,142,51227274138375058
150CC14,70,1241,41,62,22,32,420,739,842,848,01514337947526246
185CC16,40,09911,61,62,32,42,622,844,247,953,41873419259137788
240CC18,60,07541,71,72,52,62,825,449,853,559,624335439767610112
300CC21,10,06011,81,82,72,83,028,355,669,866,630336787958112621
400CC24,20,04702,01,92,93,13,332,063,068,376,0385686411224416119
500CC27,00,03662,22,035,44912
630CC30,80,02832,42,240,06328
(*) Ghi chú: Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
(*) Reference value – This is the value to estimate the overall diameter and mass for design, transportation, and storage purposes. Not a value for evaluating product quality.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables with structures and standards in accordance with customer requirements.
Điện Hạ Thế.com – Phân phối thiết bị điện công nghiệp
Thiết bị điện
ABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Huyndai, Fuji, Siemens, MPE, C&S
Cáp điện
Cadivi, Daphaco, Sang Jin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya
Biến Tần
ABB, LS, Siemens, Mitsubishi
Khởi Động Mềm
ABB, LS, Mitsubishi
Thiết Bị Tự Động
Siemens, Omron, Autonics
Bộ Chuyển Nguồn Tự Động
ABB, Socomec, Soung, Osemco
Phụ Kiện Tủ Điện
Leipole, CNC, Idec, Hanyoung, Selec, Đầu Cos
Tủ Điện
Sẵn hàng hoặc theo yêu cầu
Điện Dân Dụng
MPE, Panasonic, Sino
Tụ Bù & Cuộn Kháng
Mikro, Selec, Samwha
Tags: Điện Công Nghiệp, thiết bị điện, Phụ kiện tủ điện, dây cáp điện, ABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Huyndai, Fuji, Siemens, MPE, C&S, Cadivi, Daphaco, Sanjin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya, Leipole, CNC, Idec, Hanyoung, MPE