Cáp điện CADIVI – Tiêu chuẩn kỹ thuật dienhathe.com ↗
CADIVI / Catalog cáp điện / Mục 5.1
CXV/AWA Cable – 1 Core

Cáp CXV/AWA – 1 Lõi

Bảng thông số kỹ thuật cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ bằng dây nhôm CXV/AWA 1 lõi: tiết diện, kết cấu, điện trở DC, cách điện, giáp dây, vỏ bọc, đường kính và khối lượng.

1 lõi 50 – 630 mm² Giáp dây nhôm AWA TCVN / IEC 60502 CADIVI
Bảng thông số kỹ thuật
← Vuốt ngang để xem đầy đủ →
Ruột dẫn — Conductor Chiều dày cách điện danh định
Nominal thickness of insulation
Đường kính sợi giáp danh định
Nominal diameter of armour wire
Chiều dày vỏ danh định
Nominal thickness of sheath
Đường kính tổng gần đúng (*)
Approx. overall diameter
Khối lượng cáp gần đúng (*)
Approx. mass
Tiết diện danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột dẫn (*)
Approx. conductor diameter
Điện trở DC tối đa ở 20°C
Max. DC resistance at 20°C
mm² N°/mm mm Ω/km mm mm mm mm kg/km
50CC8,30,3871,01,251,518,2725
70CC9,90,2681,11,251,520,0954
95CC11,70,1931,11,251,622,01240
120CC13,10,1531,21,61,724,51564
150CC14,70,1241,41,61,726,51870
185CC16,40,09911,61,61,828,82275
240CC18,60,07541,71,61,931,42878
300CC21,10,06011,81,61,934,13507
400CC24,20,04702,02,02,139,24537
500CC27,00,03662,22,02,242,65652
630CC30,80,02832,42,02,347,47150
CC – Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt  /  Circular Compacted Stranded Conductor
(*) Ghi chú: Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
(*) Reference value – This is the value to estimate the overall diameter and mass for design, transportation, and storage purposes. Not a value for evaluating product quality.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables with structures and standards in accordance with customer requirements.
Điện Hạ Thế.com – Phân phối thiết bị điện công nghiệp
Thiết bị điện
ABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Huyndai, Fuji, Siemens, MPE, C&S
Cáp điện
Cadivi, Daphaco, Sang Jin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya
Biến Tần
ABB, LS, Siemens, Mitsubishi
Khởi Động Mềm
ABB, LS, Mitsubishi
Thiết Bị Tự Động
Siemens, Omron, Autonics
Bộ Chuyển Nguồn Tự Động
ABB, Socomec, Soung, Osemco
Phụ Kiện Tủ Điện
Leipole, CNC, Idec, Hanyoung, Selec, Đầu Cos
Tủ Điện
Sẵn hàng hoặc theo yêu cầu
Điện Dân Dụng
MPE, Panasonic, Sino
Tụ Bù & Cuộn Kháng
Mikro, Selec, Samwha
Tags: Điện Công Nghiệp, thiết bị điện, Phụ kiện tủ điện, dây cáp điện, ABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Huyndai, Fuji, Siemens, MPE, C&S, Cadivi, Daphaco, Sanjin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya, Leipole, CNC, Idec, Hanyoung, MPE