Bảng thông số kỹ thuật cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ bằng dây nhôm CXV/AWA 1 lõi: tiết diện, kết cấu, điện trở DC, cách điện, giáp dây, vỏ bọc, đường kính và khối lượng.
| Ruột dẫn — Conductor | Chiều dày cách điện danh định Nominal thickness of insulation |
Đường kính sợi giáp danh định Nominal diameter of armour wire |
Chiều dày vỏ danh định Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng (*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng (*) Approx. mass |
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết diện danh định Nominal area |
Kết cấu Structure |
Đường kính ruột dẫn (*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20°C Max. DC resistance at 20°C |
|||||
| mm² | N°/mm | mm | Ω/km | mm | mm | mm | mm | kg/km |
| 50 | CC | 8,3 | 0,387 | 1,0 | 1,25 | 1,5 | 18,2 | 725 |
| 70 | CC | 9,9 | 0,268 | 1,1 | 1,25 | 1,5 | 20,0 | 954 |
| 95 | CC | 11,7 | 0,193 | 1,1 | 1,25 | 1,6 | 22,0 | 1240 |
| 120 | CC | 13,1 | 0,153 | 1,2 | 1,6 | 1,7 | 24,5 | 1564 |
| 150 | CC | 14,7 | 0,124 | 1,4 | 1,6 | 1,7 | 26,5 | 1870 |
| 185 | CC | 16,4 | 0,0991 | 1,6 | 1,6 | 1,8 | 28,8 | 2275 |
| 240 | CC | 18,6 | 0,0754 | 1,7 | 1,6 | 1,9 | 31,4 | 2878 |
| 300 | CC | 21,1 | 0,0601 | 1,8 | 1,6 | 1,9 | 34,1 | 3507 |
| 400 | CC | 24,2 | 0,0470 | 2,0 | 2,0 | 2,1 | 39,2 | 4537 |
| 500 | CC | 27,0 | 0,0366 | 2,2 | 2,0 | 2,2 | 42,6 | 5652 |
| 630 | CC | 30,8 | 0,0283 | 2,4 | 2,0 | 2,3 | 47,4 | 7150 |