CADIVI – Thông Số Kỹ Thuật
CÁP CXV/DATA
5.1  ·  Single Core Cable  ·  1 Lõi
XLPE Insulated
Aluminium Tape Shield
PVC Sheath
2.5 – 630 mm²
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Technical Specifications
Ruột Dẫn — Conductor Chiều dày
cách điện
Insulation
thickness
Chiều dày
băng nhôm
Al tape
thickness
Chiều dày
vỏ bọc
Sheath
thickness
Đường kính
tổng gần đúng*
Approx. overall
diameter
Khối lượng
gần đúng*
Approx.
mass
Tiết diện
Nom. area
Kết cấu
Structure
Đường kính
ruột dẫn*
Approx. cond.
diameter
Điện trở DC max
tại 20°C
Max. DC resistance
at 20°C
mm² N°/mm mm Ω/km mm mm mm mm kg/km
2,57/0,672,017,410,70,51,410,2154
47/0,852,554,610,70,51,410,8179
67/1,043,123,080,70,51,411,3209
107/1,354,051,830,70,51,412,3266
16CC4,751,150,70,51,413,0330
25CC6,00,7270,90,51,414,6451
35CC7,10,5240,90,51,415,7561
50CC8,30,3871,00,51,417,1703
70CC9,90,2681,10,51,519,1938
95CC11,70,1931,10,51,621,11.223
120CC13,10,1531,20,51,622,71.483
150CC14,70,1241,40,51,724,91.797
185CC16,40,09911,60,51,727,02.183
240CC18,60,07541,70,51,829,62.775
300CC21,10,06011,80,51,932,53.411
400CC24,20,04702,00,52,036,64.315
500CC27,00,03662,20,52,140,05.417
630CC30,80,02832,40,52,344,66.895
C.C
Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt — Circular Compacted Stranded Conductor.
(*)
Giá trị tham khảo. Đây là giá trị ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. — Reference value for design, transportation and storage purposes only. Not a quality evaluation criterion.
Sản xuất theo yêu cầu: Ngoài các thông số trên, CADIVI có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu của khách hàng.
CADIVI can also manufacture cables with structures and standards in accordance with customer requirements.