CADIVI – Thông Số Kỹ Thuật
CÁP AVV
5.2  ·  3 Pha + 1 Trung Tính  ·  3 Phase + 1 Neutral Cores
3 Phase Conductors
1 Neutral Conductor
CC – Compact Stranded
3×16+1×10 → 3×400+1×240
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Technical Specifications
Lõi Pha — Phase Conductor
Lõi Trung Tính — Neutral Conductor
Tiết Diện Danh Định
Nominal Area
Lõi Pha — Phase Conductor Lõi Trung Tính — Neutral Conductor Chiều dày vỏ
Sheath thickness
Đường kính tổng*
Approx. overall Ø
Khối lượng*
Approx. mass
Tiết diện
Nom. area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột*
Approx. cond. Ø
Chiều dày cách điện
Insulation thickness
Điện trở DC max 20°C
Max. DC resistance
Tiết diện
Nom. area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột*
Approx. cond. Ø
Chiều dày cách điện
Insulation thickness
Điện trở DC max 20°C
Max. DC resistance
mm² N°/mm mm mm Ω/km mm² N°/mm mm mm Ω/km mm mm kg/km
3×16 + 1×1016CC4,751,01,9110CC3,91,03,081,821,3608
3×25 + 1×1625CC6,01,21,2016CC4,751,01,911,823,3638
3×35 + 1×1635CC7,11,20,86816CC4,751,01,911,825,3766
3×35 + 1×2535CC7,11,20,86825CC6,01,21,201,826,3822
3×50 + 1×2550CC8,31,40,64125CC6,01,21,201,929,41.023
3×50 + 1×3550CC8,31,40,64135CC7,11,20,8681,930,11.069
3×70 + 1×3570CC9,91,40,44335CC7,11,20,8682,033,21.336
3×70 + 1×5070CC9,91,40,44350CC8,31,40,6412,034,21.404
3×95 + 1×5095CC11,71,60,32050CC8,31,40,6412,238,61.805
3×95 + 1×7095CC11,71,60,32070CC9,91,40,4432,239,51.896
3×120 + 1×70120CC13,11,60,25370CC9,91,40,4432,342,32.202
3×120 + 1×95120CC13,11,60,25395CC11,71,60,3202,343,62.333
3×150 + 1×70150CC14,71,80,20670CC9,91,40,4432,446,52.625
3×150 + 1×95150CC14,71,80,20695CC11,71,60,3202,447,82.760
3×185 + 1×95185CC16,42,00,16495CC11,71,60,3202,652,03.284
3×185 + 1×120185CC16,42,00,164120CC13,11,60,2532,652,93.388
3×240 + 1×120240CC18,62,20,125120CC13,11,60,2532,858,04.159
3×240 + 1×150240CC18,62,20,125150CC14,71,80,2062,859,24.305
3×240 + 1×185240CC18,62,20,125185CC16,42,00,1642,860,54.476
3×300 + 1×150300CC21,12,40,100150CC14,71,80,2063,064,95.148
3×300 + 1×185300CC21,12,40,100185CC16,42,00,1643,066,25.325
3×400 + 1×185400CC24,22,60,0778185CC16,42,00,1643,273,36.470
3×400 + 1×240400CC24,22,60,0778240CC18,62,20,1253,375,16.770
C.C
Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt — Circular Compacted Stranded Conductor.
(*)
Giá trị tham khảo. Đây là giá trị ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. — Reference value for design, transportation and storage purposes only. Not a quality evaluation criterion.
Sản xuất theo yêu cầu: Ngoài các thông số trên, CADIVI có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu của khách hàng.
CADIVI can also manufacture cables with structures and standards in accordance with customer requirements.