Bảng thông số kỹ thuật

Tiết diện danh định
Nominal Area
Lõi pha — Phase Conductor Lõi trung tính — Neutral Conductor Chiều dày vỏ danh định
Nominal thickness of sheath
Đường kính tổng gần đúng (*)
Approx. overall diameter
Khối lượng cáp gần đúng (*)
Approx. mass
Tiết diện danh định Kết cấu Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) Chiều dày cách điện danh định Điện trở DC tối đa ở 20°C Tiết diện danh định Kết cấu Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) Chiều dày cách điện danh định Điện trở DC tối đa ở 20°C
Nominal area Structure Approx. conductor diameter Nominal thickness of insulation Max. DC resistance at 20°C Nominal area Structure Approx. conductor diameter Nominal thickness of insulation Max. DC resistance at 20°C
mm² N°/mm mm mm Ω/km mm² N°/mm mm mm Ω/km mm mm kg/km
3×16 + 1×10 16CC4,750,71,91 10CC3,90,73,08 1,819,9503
3×25 + 1×16 25CC6,00,91,20 16CC4,750,71,91 1,821,9529
3×35 + 1×16 35CC7,10,90,868 16CC4,750,71,91 1,823,9645
3×35 + 1×25 35CC7,10,90,868 25CC6,00,91,20 1,824,9693
3×50 + 1×25 50CC8,31,00,641 25CC6,00,91,20 1,827,4844
3×50 + 1×35 50CC8,31,00,641 35CC7,10,90,868 1,828,1885
3×70 + 1×35 70CC9,91,10,443 35CC7,10,90,868 1,931,51143
3×70 + 1×50 70CC9,91,10,443 50CC8,31,00,641 2,032,61213
3×95 + 1×50 95CC11,71,10,320 50CC8,31,00,641 2,136,11518
3×95 + 1×70 95CC11,71,10,320 70CC9,91,10,443 2,137,11607
3×120 + 1×70 120CC13,11,20,253 70CC9,91,10,443 2,240,31908
3×120 + 1×95 120CC13,11,20,253 95CC11,71,10,320 2,241,32011
3×150 + 1×70 150CC14,71,40,206 70CC9,91,10,443 2,344,12273
3×150 + 1×95 150CC14,71,40,206 95CC11,71,10,320 2,445,82410
3×185 + 1×95 185CC16,41,60,164 95CC11,71,10,320 2,549,82862
3×185 + 1×120 185CC16,41,60,164 120CC13,11,20,253 2,550,82966
3×240 + 1×120 240CC18,61,70,125 120CC13,11,20,253 2,755,53639
3×240 + 1×150 240CC18,61,70,125 150CC14,71,40,206 2,756,73769
3×240 + 1×185 240CC18,61,70,125 185CC16,41,60,164 2,858,23950
3×300 + 1×150 300CC21,11,80,100 150CC14,71,40,206 2,962,04502
3×300 + 1×185 300CC21,11,80,100 185CC16,41,60,164 2,963,34662
3×400 + 1×185 400CC24,22,00,0778 185CC16,41,60,164 3,170,45701
3×400 + 1×240 400CC24,22,00,0778 240CC18,61,70,125 3,272,15965
CC
Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt
Circular Compacted Stranded Conductor
(*)
Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluating the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.

Có thể bạn quan tâm