Thông số kỹ thuật · Technical Specifications
Ruột dẫn Conductor Chiều dày cách điện danh địnhNominal thickness of insulation Đường kính sợi giáp danh địnhNominal diameter of armour wire Chiều dày vỏ danh địnhNominal thickness of sheath Đường kính tổng gần đúng (*)Approx. overall diameter Khối lượng cáp gần đúng (*)Approx. mass
Tiết diện danh địnhNominal area Kết cấuStructure Đường kính ruột dẫn gần đúng (*)Approx. conductor diameter Điện trở DC tối đa ở 20°CMax. DC resistance at 20°C 2 Lõicore 3 Lõicore 4 Lõicore 2 Lõicore 3 Lõicore 4 Lõicore 2 Lõicore 3 Lõicore 4 Lõicore 2 Lõicore 3 Lõicore 4 Lõicore
mm² N°/mm mm Ω/km mm mm mm kg/km
10CC3,93,080,71,251,251,251,81,81,819,820,722,1649714804
16CC4,751,910,71,251,251,251,81,81,821,222,223,8736817937
25CC6,01,200,91,61,61,61,81,81,825,226,428,5107112131399
35CC7,10,8680,91,61,61,61,81,81,927,428,831,3125414101662
50CC8,30,6411,01,61,61,61,81,92,030,232,034,9147316982002
70CC9,90,4431,11,62,02,02,02,02,234,236,940,9182223542833
95CC11,70,3201,12,02,02,02,12,22,339,241,645,8249728953431
120CC13,10,2531,22,02,02,52,22,32,542,645,751,5285733644538
150CC14,70,2061,42,02,52,52,32,52,647,251,857,0336244545317
185CC16,40,1641,62,52,52,52,52,62,853,256,962,4443252086229
240CC18,60,1251,72,52,52,52,72,83,058,862,969,4524962757564
300CC21,10,1001,82,52,52,52,83,03,264,869,676,4618573888895
400CC24,20,07782,02,52,53,153,13,23,572,877,987,57421888711863
– CC : Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt.
CC: Circular Compacted Stranded Conductor.
– (*) : Giá trị tham khảo — Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
(*): Reference value — This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluating the quality of products.
Đặt hàng theo yêu cầu: Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
Điện Hạ Thế · Phân Phối Thiết Bị Điện Công Nghiệp
Thiết bị điện ABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Hyundai, Fuji, Siemens, MPE, C&S
Cáp điện Cadivi, Daphaco, Sang Jin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya
Biến tần ABB, LS, Siemens, Mitsubishi
Khởi động mềm ABB, LS, Mitsubishi
Thiết bị tự động Siemens, Omron, Autonics
Bộ chuyển nguồn tự động ABB, Socomec, Soung, Osemco
Phụ kiện tủ điện Leipole, CNC, Idec, Hanyoung, Selec, Đầu Cos
Tủ điện Các loại tủ điện có sẵn hoặc tủ điện đặt theo yêu cầu
Tụ bù, cuộn kháng Mikro, Selec, Samwha
Điện Công NghiệpCadiviDaphaco ABBLSMitsubishi SchneiderSiemensMPE Sang JinEvertopTaya LeipoleIdecHanyoung