⚡ CADIVI · Dây Cáp Điện

Cáp CVV – 3 Pha + 1 Trung Tính

CVV CABLE – 3 PHASE + 1 NEUTRAL CORES  ·  Mã: 5.2

3 lõi pha Phase Conductors
1 lõi trung tính Neutral Conductor
4 – 400 mm² Tiết diện
CC Compact Stranded
Hiển thị 26 / 26 loại
Tiết diện danh định
Nominal Area
Lõi pha – Phase conductor Lõi trung tính – Neutral conductor Chiều dày vỏ
Nominal sheath
Đường kính tổng (*)
Approx. diameter
Khối lượng (*)
Approx. mass
Tiết diện
Nominal area
Kết cấu
Structure
Ø ruột dẫn (*)
Conductor dia.
Chiều dày c.điện
Insulation thick.
Điện trở DC
ở 20°C
Max DC resist.
Tiết diện
Nominal area
Kết cấu
Structure
Ø ruột dẫn (*)
Conductor dia.
Chiều dày c.điện
Insulation thick.
Điện trở DC
ở 20°C
Max DC resist.
mm² N°/mm mm mm Ω/km mm² N°/mm mm mm Ω/km mm mm kg/km
3x4 + 1x2,547/0,852,551,04,612,57/0,672,010,87,411,815,2383
3x6 + 1x467/1,043,121,03,0847/0,852,551,04,611,816,8498
3x10 + 1x6107/1,354,051,01,8367/1,043,121,03,081,818,9690
3x16 + 1x10167/1,705,101,01,15107/1,354,051,01,831,821,3968
3x25 + 1x1625CC6,01,20,72716CC4,751,01,151,823,31.197
3x35 + 1x1635CC7,11,20,52416CC4,751,01,151,825,31.505
3x35 + 1x2535CC7,11,20,52425CC6,01,20,7271,826,31.617
3x50 + 1x2550CC8,31,40,38725CC6,01,20,7271,929,42.046
3x50 + 1x3550CC8,31,40,38735CC7,11,20,5241,930,12.151
3x70 + 1x3570CC9,91,40,26835CC7,11,20,5242,033,22.804
3x70 + 1x5070CC9,91,40,26850CC8,31,40,3872,034,22.948
3x95 + 1x5095CC11,71,60,19350CC8,31,40,3872,238,63.836
3x95 + 1x7095CC11,71,60,19370CC9,91,40,2682,239,54.056
3x120 + 1x70120CC13,11,60,15370CC9,91,40,2682,342,34.818
3x120 + 1x95120CC13,11,60,15395CC11,71,60,1932,343,65.110
3x150 + 1x70150CC14,71,80,12470CC9,91,40,2682,446,55.754
3x150 + 1x95150CC14,71,80,12495CC11,71,60,1932,447,86.051
3x185 + 1x95185CC16,42,00,099195CC11,71,60,1932,652,07.256
3x185 + 1x120185CC16,42,00,0991120CC13,11,60,1532,652,97.513
3x240 + 1x120240CC18,62,20,0754120CC13,11,60,1532,858,09.350
3x240 + 1x150240CC18,62,20,0754150CC14,71,80,1242,859,29.667
3x240 + 1x185240CC18,62,20,0754185CC16,42,00,09912,860,510.064
3x300 + 1x150300CC21,12,40,0601150CC14,71,80,1243,064,911.645
3x300 + 1x185300CC21,12,40,0601185CC16,42,00,09913,066,212.048
3x400 + 1x185400CC24,22,60,047185CC16,42,00,09913,273,314.753
3x400 + 1x240400CC24,22,60,047240CC18,62,20,07543,375,115.408
Chú thích – Notes
CC

CC – Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt.Circular Compacted Stranded Conductor.

*

(*) – Giá trị tham khảo: ước tính đường kính và khối lượng phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng.Reference value for design, transport & storage purposes only. Not a quality indicator.

Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.

Thương hiệu & sản phẩm

ABB LS Mitsubishi Schneider Siemens Cadivi Daphaco Sang Jin Biến Tần Khởi Động Mềm Phụ Kiện Tủ Điện Tủ Điện Tụ Bù & Cuộn Kháng