Cáp điện CVV / SWA
Thông số kỹ thuật
Mục 5.2 — Catalog kỹ thuật

Cáp CVV/SWA – 2 đến 4 Lõi

CVV/SWA Cable – 2 to 4 Cores

Tiết diện 1,5 – 400 mm²
Số lõi 2 / 3 / 4 lõi
Điện trở DC 0,0470 – 12,10 Ω/km
Khối lượng 396 – 22.497 kg/km
Lọc theo số lõi:
20 loại cáp
Tiết diện danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột dẫn (*)
Approx. conductor diam.
Điện trở DC tối đa ở 20°C
Max DC resistance at 20°C
Chiều dày cách điện
Nominal insulation thickness
Đường kính sợi giáp
Nominal armour wire diam.
Chiều dày vỏ
Nominal sheath thickness
Đường kính tổng (*)
Approx. overall diameter
Khối lượng (*)
Approx. mass
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
2 Lõi
core
3 Lõi
core
4 Lõi
core
mm² N°/mm mm Ω/km mm mmmmmm mmmmmm mmmmmm kg/kmkg/kmkg/km
1,57/0,521,5612,100,80,80,80,81,81,81,815,115,616,4396429478
2,57/0,672,017,410,80,80,80,81,81,81,816,016,617,5456499565
47/0,852,554,611,00,80,81,251,81,81,817,918,620,7575640874
67/1,043,123,081,01,251,251,251,81,81,819,920,822,18018931022
107/1,354,051,831,01,251,251,251,81,81,821,822,824,398311231309
16CC4,751,151,01,251,251,61,81,81,822,423,525,9101512111601
25CC6,00,7271,21,61,61,61,81,81,826,427,729,9149818022170
35CC7,10,5241,21,61,61,61,81,81,928,630,132,8179422072689
50CC8,30,3871,41,61,62,01,92,02,132,034,038,3222827833722
70CC9,90,2681,42,02,02,02,02,12,236,238,842,3302738604758
95CC11,70,1931,62,02,02,52,22,22,441,443,849,5393149526584
120CC13,10,1531,62,02,02,52,32,32,544,447,453,4459358777863
150CC14,70,1241,82,52,52,52,42,52,750,053,559,1586075339417
185CC16,40,09912,02,52,52,52,62,72,955,458,965,07053904211397
240CC18,60,07542,22,52,52,52,82,93,161,065,372,186451128214198
300CC21,10,06012,42,52,52,52,93,13,367,872,379,9104801369017296
400CC24,20,04702,62,53,153,153,23,43,675,482,290,6128181783422497
CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt — Circular Compacted Stranded Conductor
(*) Giá trị tham khảo — Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value — This is an estimated overall diameter and mass for design, transportation, and storage purposes. Not a value for evaluating product quality.
CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. CADIVI can also manufacture cables with structure and standards in accordance with customer requirements.