Điện Hạ Thế Cáp điện CADIVI Cáp CXE – 3 Pha + 1 Trung Tính
CADIVI · Mã: 5.2

Cáp CXE
3 Pha + 1 Trung Tính

CXE CABLE – 3 PHASE + 1 NEUTRAL CORES

3 lõi pha · Phase Conductors 1 lõi trung tính · Neutral 4 – 400 mm² tiết diện CC – Compact Stranded
26 / 26 loại cáp
Tiết diện danh định
Nominal Area
Lõi pha  –  Phase conductor Lõi trung tính  –  Neutral conductor Chiều dày vỏ
Nominal sheath
Đường kính tổng (*)
Approx. diameter
Khối lượng (*)
Approx. mass
Tiết diện
Nominal area
Kết cấu
Structure
Ø ruột dẫn (*)
Conductor dia.
Dày c.điện
Insulation
Điện trở DC
20°C
Max DC resist.
Tiết diện
Nominal area
Kết cấu
Structure
Ø ruột dẫn (*)
Conductor dia.
Dày c.điện
Insulation
Điện trở DC
20°C
Max DC resist.
mm² N°/mm mm mm Ω/km mm² N°/mm mm mm Ω/km mm mm kg/km
3x4 + 1x2,5 4 7/0,852,550,74,61 2,5 7/0,672,010,77,41 1,814,0288
3x6 + 1x4 6 7/1,043,120,73,08 4 7/0,852,550,74,61 1,815,4383
3x10 + 1x6 10 7/1,354,050,71,83 6 7/1,043,120,73,08 1,817,4556
3x16 + 1x10 16 7/1,705,100,71,15 10 7/1,354,050,71,83 1,819,9811
3x25 + 1x16 25 CC 6,0 0,90,727 16 CC 4,750,71,15 1,821,91.031
3x35 + 1x16 35 CC 7,1 0,90,524 16 CC 4,750,71,15 1,823,91.320
3x35 + 1x25 35 CC 7,1 0,90,524 25 CC 6,0 0,90,727 1,824,91.422
3x50 + 1x25 50 CC 8,3 1,00,387 25 CC 6,0 0,90,727 1,827,41.792
3x50 + 1x35 50 CC 8,3 1,00,387 35 CC 7,1 0,90,524 1,828,11.891
3x70 + 1x35 70 CC 9,9 1,10,268 35 CC 7,1 0,90,524 1,931,52.521
3x70 + 1x50 70 CC 9,9 1,10,268 50 CC 8,3 1,00,387 2,032,62.658
3x95 + 1x50 95 CC 11,71,10,193 50 CC 8,3 1,00,387 2,136,13.435
3x95 + 1x70 95 CC 11,71,10,193 70 CC 9,9 1,10,268 2,137,13.649
3x120 + 1x70 120 CC 13,11,20,153 70 CC 9,9 1,10,268 2,240,34.389
3x120 + 1x95 120 CC 13,11,20,153 95 CC 11,71,10,193 2,241,34.650
3x150 + 1x70 150 CC 14,71,40,124 70 CC 9,9 1,10,268 2,344,15.248
3x150 + 1x95 150 CC 14,71,40,124 95 CC 11,71,10,193 2,445,85.534
3x185 + 1x95 185 CC 16,41,60,0991 95 CC 11,71,10,193 2,549,86.645
3x185 + 1x120185 CC 16,41,60,0991 120 CC 13,11,20,153 2,550,86.897
3x240 + 1x120240 CC 18,61,70,0754 120 CC 13,11,20,153 2,755,58.601
3x240 + 1x150240 CC 18,61,70,0754 150 CC 14,71,40,124 2,756,78.897
3x240 + 1x185240 CC 18,61,70,0754 185 CC 16,41,60,09912,858,29.290
3x300 + 1x150300 CC 21,11,80,0601 150 CC 14,71,40,124 2,962,010.724
3x300 + 1x185300 CC 21,11,80,0601 185 CC 16,41,60,09912,963,311.105
3x400 + 1x185400 CC 24,22,00,047 185 CC 16,41,60,09913,170,413.649
3x400 + 1x240400 CC 24,22,00,047 240 CC 18,61,70,07543,272,114.250
CC

CC – Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt.Circular Compacted Stranded Conductor.

(*)

(*) – Giá trị tham khảo: ước tính đường kính và khối lượng phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng.Reference value for design, transport & storage purposes only. Not a quality indicator.

Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
Thương hiệu & sản phẩm phân phối
ABB LS Mitsubishi Schneider Siemens Hitachi Cadivi Daphaco Sang Jin Biến Tần Khởi Động Mềm Phụ Kiện Tủ Điện Tủ Điện Tụ Bù & Cuộn Kháng Bộ Chuyển Nguồn Tự Động