Nhóm màu:
Tiết diện / Ruột dẫn
Băng thép (Steel tape)
Vỏ bọc (Sheath)
Đường kính tổng
Khối lượng (kg/km)
Tiết diện
danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Ø ruột dẫn
Cond. diam.
DC resist.
20°C
Ω/km
Dày cách điện
Insul. thick.
mm
Chiều dày băng thép
Nominal thickness of steel tape
Chiều dày vỏ
Nominal thickness of sheath
Đường kính tổng (*)
Approx. overall diameter
Khối lượng (*)
Approx. mass
2 Lõi3 Lõi4 Lõi 2 Lõi3 Lõi4 Lõi 2 Lõi3 Lõi4 Lõi 2 Lõi3 Lõi4 Lõi
corecorecore corecorecore corecorecore corecorecore
mmmmmm mmmmmm mmmmmm kg/kmkg/kmkg/km
1,57/0,521,5612,100,70,20,20,21,81,81,813,514,014,8300325363
2,57/0,672,017,410,70,20,20,21,81,81,814,415,015,9350385437
47/0,852,554,610,70,20,20,21,81,81,815,516,117,2417467538
67/1,043,123,080,70,20,20,21,81,81,816,617,418,5497566660
107/1,354,051,830,70,20,20,21,81,81,818,519,420,8647753894
16CC4,751,150,70,20,20,21,81,81,819,120,121,76788461 039
25CC6,00,7270,90,20,20,21,81,81,822,423,625,79471 2071 501
35CC7,10,5240,90,20,20,21,81,81,824,626,028,31 1891 5401 923
50CC8,30,3871,00,20,20,21,81,81,927,429,031,91 5051 9722 507
70CC9,90,2681,10,20,20,21,91,92,031,233,136,92 0142 6753 458
95CC11,70,1931,10,20,20,52,02,12,235,437,842,82 6663 5875 113
120CC13,10,1531,20,50,50,52,12,22,440,042,747,53 7324 9166 304
150CC14,70,1241,40,50,50,52,32,42,544,447,853,04 5026 0077 648
185CC16,40,09911,60,50,50,52,42,52,749,252,958,45 4887 3149 341
240CC18,60,07541,70,50,50,52,62,72,954,858,965,06 8909 29211 904
300CC21,10,06011,80,50,50,52,72,93,160,865,272,08 43411 37714 614
400CC24,20,04702,00,50,50,53,03,13,468,473,581,810 53114 25218 468
CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt — Circular Compacted Stranded Conductor.
(*) Giá trị tham khảo — Ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng. Reference value — estimated diameter and mass for design, transportation and storage. Not a quality evaluation indicator.
CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. CADIVI can also manufacture cables with structure and standards per customer requirements.