⚡ Cadivi · Thông số kỹ thuật

5.3 — CÁP AVV/DSTA · 3 PHA + 1 TRUNG TÍNH

AVV/DSTA Cable – 3 Phase + 1 Neutral Cores · Technical Specifications

📐
Tiết diện
16–400
🔢
Số loại cáp
20 loại
⚙️
Kết cấu ruột
CC
📦
Khối lượng
895–9051 kg/km
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (*) Giá trị tham khảo
Tiết diện
danh định
Nominal area
🔵 Lõi pha — Phase Conductor 🟠 Lõi trung tính — Neutral Conductor ⚙️ Thông số tổng
Tiết diện
danh định
Kết cấu Đường kính
ruột dẫn (*)
Chiều dày
cách điện
Điện trở DC
tối đa 20°C
Tiết diện
danh định
Kết cấu Đường kính
ruột dẫn (*)
Chiều dày
cách điện
Điện trở DC
tối đa 20°C
Chiều dày
băng thép
Chiều dày
vỏ ngoài
Đường kính
tổng (*)
Khối lượng
cáp (*)
Nominal area Structure Approx. conductor dia. Nominal ins. thickness Max. DC res. at 20°C Nominal area Structure Approx. conductor dia. Nominal ins. thickness Max. DC res. at 20°C Nom. steel tape thickness Nom. sheath thickness Approx. overall dia. Approx. mass
mm² mm mm Ω/km mm² mm mm Ω/km mm mm mm kg/km
3x16 + 1x1016CC4,751,01,9110CC3,91,03,080,21,824,1895
3x25 + 1x1625CC6,01,21,2016CC4,751,01,910,21,826,1952
3x35 + 1x1635CC7,11,20,86816CC4,751,01,910,21,828,11107
3x35 + 1x2535CC7,11,20,86825CC6,01,21,200,21,829,11176
3x50 + 1x2550CC8,31,40,64125CC6,01,21,200,21,932,21418
3x50 + 1x3550CC8,31,40,64135CC7,11,20,8680,21,933,31506
3x70 + 1x3570CC9,91,40,44335CC7,11,20,8680,22,036,41817
3x70 + 1x5070CC9,91,40,44350CC8,31,40,6410,22,137,61915
3x95 + 1x5095CC11,71,60,32050CC8,31,40,6410,52,243,02874
3x95 + 1x7095CC11,71,60,32070CC9,91,40,4430,52,344,13012
3x120 + 1x70120CC13,11,60,25370CC9,91,40,4430,52,347,13421
3x120 + 1x95120CC13,11,60,25395CC11,71,60,3200,52,448,63611
3x150 + 1x70150CC14,71,80,20670CC9,91,40,4430,52,551,53984
3x150 + 1x95150CC14,71,80,20695CC11,71,60,3200,52,552,84157
3x185 + 1x95185CC16,42,00,16495CC11,71,60,3200,52,656,84770
3x185 + 1x120185CC16,42,00,164120CC13,11,60,2530,52,757,94925
3x240 + 1x120240CC18,62,20,125120CC13,11,60,2530,52,863,25874
3x240 + 1x150240CC18,62,20,125150CC14,71,80,2060,52,964,66085
3x240 + 1x185240CC18,62,20,125185CC16,42,00,1640,52,965,96294
3x300 + 1x150300CC21,12,40,100150CC14,71,80,2060,53,070,17058
3x300 + 1x185300CC21,12,40,100185CC16,42,00,1640,53,171,67305
3x400 + 1x185400CC24,22,60,0778185CC16,42,00,1640,53,379,18738
3x400 + 1x240400CC24,22,60,0778240CC18,62,20,1250,53,380,79051

📝 Chú thích — Notes

CC
CC — Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt. Circular Compacted Stranded Conductor.
*
(*) — Giá trị tham khảo: đây là giá trị ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. Reference value — estimated for design, transportation and storage purposes. Not a quality evaluation parameter.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. CADIVI can also manufacture cables with structures and standards per customer requirements.