⚡ Cadivi · Thông số kỹ thuật

5.3 — CÁP AVV/SWA · 3 PHA + 1 TRUNG TÍNH

AVV/SWA Cable – 3 Phase + 1 Neutral Cores · Technical Specifications

📐
Tiết diện
16–400
🔢
Số loại cáp
22 loại
⚙️
Kết cấu ruột
CC
📦
Khối lượng
1376–12042 kg/km
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (*) Giá trị tham khảo
Tiết diện
danh định
Nominal area
🔵 Lõi pha — Phase Conductor 🟠 Lõi trung tính — Neutral Conductor ⚙️ Thông số tổng
Tiết diện
danh định
Kết cấu Đường kính
ruột dẫn (*)
Chiều dày
cách điện
Điện trở DC
tối đa 20°C
Tiết diện
danh định
Kết cấu Đường kính
ruột dẫn (*)
Chiều dày
cách điện
Điện trở DC
tối đa 20°C
Đường kính
sợi giáp
Chiều dày
vỏ ngoài
Đường kính
tổng (*)
Khối lượng
cáp (*)
Nominal area Structure Approx. conductor dia. Nominal ins. thickness Max. DC res. at 20°C Nominal area Structure Approx. conductor dia. Nominal ins. thickness Max. DC res. at 20°C Nom. dia. of armour wire Nom. sheath thickness Approx. overall dia. Approx. mass
mm² mm mm Ω/km mm² mm mm Ω/km mm mm mm kg/km
3x16 + 1x1016CC4,751,01,9110CC3,91,03,081,61,826,91376
3x25 + 1x1625CC6,01,21,2016CC4,751,01,911,61,828,91462
3x35 + 1x1635CC7,11,20,86816CC4,751,01,911,61,931,11678
3x35 + 1x2535CC7,11,20,86825CC6,01,21,201,61,932,11770
3x50 + 1x2550CC8,31,40,64125CC6,01,21,202,02,036,02309
3x50 + 1x3550CC8,31,40,64135CC7,11,20,8682,02,037,12438
3x70 + 1x3570CC9,91,40,44335CC7,11,20,8682,02,140,22825
3x70 + 1x5070CC9,91,40,44350CC8,31,40,6412,02,241,42967
3x95 + 1x5095CC11,71,60,32050CC8,31,40,6412,02,346,03538
3x95 + 1x7095CC11,71,60,32070CC9,91,40,4432,02,346,93659
3x120 + 1x70120CC13,11,60,25370CC9,91,40,4432,52,551,34572
3x120 + 1x95120CC13,11,60,25395CC11,71,60,3202,52,552,64790
3x150 + 1x70150CC14,71,80,20670CC9,91,40,4432,52,655,55223
3x150 + 1x95150CC14,71,80,20695CC11,71,60,3202,52,656,85445
3x185 + 1x95185CC16,42,00,16495CC11,71,60,3202,52,760,86133
3x185 + 1x120185CC16,42,00,164120CC13,11,60,2532,52,861,96310
3x240 + 1x120240CC18,62,20,125120CC13,11,60,2532,52,967,67434
3x240 + 1x150240CC18,62,20,125150CC14,71,80,2062,53,069,07661
3x240 + 1x185240CC18,62,20,125185CC16,42,00,1642,53,070,37919
3x300 + 1x150300CC21,12,40,100150CC14,71,80,2062,53,174,58755
3x300 + 1x185300CC21,12,40,100185CC16,42,00,1642,53,276,09054
3x400 + 1x185400CC24,22,60,0778185CC16,42,00,1643,153,484,811600
3x400 + 1x240400CC24,22,60,0778240CC18,62,20,1253,153,586,612042

📝 Chú thích — Notes

CC
CC — Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt. Circular Compacted Stranded Conductor.
*
(*) — Giá trị tham khảo: đây là giá trị ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. Reference value — estimated for design, transportation and storage purposes. Not a quality evaluation parameter.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. CADIVI can also manufacture cables with structures and standards per customer requirements.