⚡ Cadivi · Thông số kỹ thuật

5.3 — CÁP AXV/DSTA · 3 PHA + 1 TRUNG TÍNH

AXV/DSTA Cable – 3 Phase + 1 Neutral Cores · Technical Specifications

📐
Tiết diện
16–400
🔢
Số loại cáp
22 loại
⚙️
Kết cấu ruột
CC
📦
Khối lượng
771–8159 kg/km
📋 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (*) Giá trị tham khảo
Tiết diện
danh định
Nominal area
🔵 Lõi pha — Phase Conductor 🟠 Lõi trung tính — Neutral Conductor ⚙️ Thông số tổng
Tiết diện
danh định
Kết cấu Đường kính
ruột dẫn (*)
Chiều dày
cách điện
Điện trở DC
tối đa 20°C
Tiết diện
danh định
Kết cấu Đường kính
ruột dẫn (*)
Chiều dày
cách điện
Điện trở DC
tối đa 20°C
Chiều dày
băng thép
Chiều dày
vỏ ngoài
Đường kính
tổng (*)
Khối lượng
cáp (*)
Nominal area Structure Approx. conductor dia. Nominal ins. thickness Max. DC res. at 20°C Nominal area Structure Approx. conductor dia. Nominal ins. thickness Max. DC res. at 20°C Nom. steel tape thickness Nom. sheath thickness Approx. overall dia. Approx. mass
mm²mmmmΩ/km mm²mmmmΩ/km mmmmmmkg/km
3x16 + 1x1016CC4,750,71,9110CC3,90,73,080,21,822,7771
3x25 + 1x1625CC6,00,91,2016CC4,750,71,910,21,824,7824
3x35 + 1x1635CC7,10,90,86816CC4,750,71,910,21,826,7967
3x35 + 1x2535CC7,10,90,86825CC6,00,91,200,21,827,71028
3x50 + 1x2550CC8,31,00,64125CC6,00,91,200,21,830,21213
3x50 + 1x3550CC8,31,00,64135CC7,10,90,8680,21,931,11277
3x70 + 1x3570CC9,91,10,44335CC7,10,90,8680,22,034,91618
3x70 + 1x5070CC9,91,10,44350CC8,31,00,6410,22,035,81684
3x95 + 1x5095CC11,71,10,32050CC8,31,00,6410,52,140,52522
3x95 + 1x7095CC11,71,10,32070CC9,91,10,4430,52,241,72660
3x120 + 1x70120CC13,11,20,25370CC9,91,10,4430,52,344,93045
3x120 + 1x95120CC13,11,20,25395CC11,71,10,3200,52,345,93178
3x150 + 1x70150CC14,71,40,20670CC9,91,10,4430,52,449,13566
3x150 + 1x95150CC14,71,40,20695CC11,71,10,3200,52,450,63724
3x185 + 1x95185CC16,41,60,16495CC11,71,10,3200,52,654,84313
3x185 + 1x120185CC16,41,60,164120CC13,11,20,2530,52,655,84445
3x240 + 1x120240CC18,61,70,125120CC13,11,20,2530,52,860,95312
3x240 + 1x150240CC18,61,70,125150CC14,71,40,2060,52,862,15478
3x240 + 1x185240CC18,61,70,125185CC16,41,60,1640,52,863,45670
3x300 + 1x150300CC21,11,80,100150CC14,71,40,2060,52,967,26332
3x300 + 1x185300CC21,11,80,100185CC16,41,60,1640,53,068,76561
3x400 + 1x185400CC24,22,00,0778185CC16,41,60,1640,53,275,87806
3x400 + 1x240400CC24,22,00,0778240CC18,61,70,1250,53,277,78159

📝 Chú thích — Notes

CC
CC — Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt. Circular Compacted Stranded Conductor.
*
(*) — Giá trị tham khảo: đây là giá trị ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. Reference value — estimated for design, transportation and storage purposes. Not a quality evaluation parameter.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. CADIVI can also manufacture cables with structures and standards per customer requirements.