Hiển thị 26 / 26 quy cách
Tiết diện danh định Nominal Area Lõi pha – Phase Conductor Lõi trung tính – Neutral Conductor Đường kính sợi giápArmour Wire Ø Chiều dày vỏSheath Thick. Đường kính tổng (*)Overall Ø (*) Khối lượng (*)Mass (*)
Tiết diệnArea Kết cấuStructure Ø ruột dẫn (*)Cond. Ø (*) Dày c.điệnInsul. Thick. RDC max 20°CDC Resist. Tiết diệnArea Kết cấuStructure Ø ruột dẫn (*)Cond. Ø (*) Dày c.điệnInsul. Thick. RDC max 20°CDC Resist.
mm² N°/mm mm mm Ω/km mm² N°/mm mm mm Ω/km mm mm mm kg/km
3x4 + 1x2,547/0,852,551,04,612,57/0,672,010,87,411,251,820,1821
3x6 + 1x467/1,043,121,03,0847/0,852,551,04,611,251,821,7983
3x10 + 1x6107/1,354,051,01,8367/1,043,121,03,081,251,823,81232
3x16 + 1x10167/1,705,101,01,15107/1,354,051,01,831,61,826,91736
3x25 + 1x1625CC6,01,20,72716CC4,751,01,151,61,828,92022
3x35 + 1x1635CC7,11,20,52416CC4,751,01,151,61,931,12417
3x35 + 1x2535CC7,11,20,52425CC6,01,20,7271,61,932,12566
3x50 + 1x2550CC8,31,40,38725CC6,01,20,7271,62,036,03332
3x50 + 1x3550CC8,31,40,38735CC7,11,20,5241,62,037,13520
3x70 + 1x3570CC9,91,40,26835CC7,11,20,5242,02,140,24293
3x70 + 1x5070CC9,91,40,26850CC8,31,40,3872,02,241,44511
3x95 + 1x5095CC11,71,60,19350CC8,31,40,3872,02,346,05569
3x95 + 1x7095CC11,71,60,19370CC9,91,40,2682,02,346,95819
3x120 + 1x70120CC13,11,60,15370CC9,91,40,2682,02,551,37187
3x120 + 1x95120CC13,11,60,15395CC11,71,60,1932,52,552,67567
3x150 + 1x70150CC14,71,80,12470CC9,91,40,2682,52,655,58352
3x150 + 1x95150CC14,71,80,12495CC11,71,60,1932,52,656,88736
3x185 + 1x95185CC16,42,00,099195CC11,71,60,1932,52,760,810105
3x185 + 1x120185CC16,42,00,0991120CC13,11,60,1532,52,861,910434
3x240 + 1x120240CC18,62,20,0754120CC13,11,60,1532,52,967,612625
3x240 + 1x150240CC18,62,20,0754150CC14,71,80,1242,53,069,013022
3x240 + 1x185240CC18,62,20,0754185CC16,42,00,09912,53,070,313508
3x300 + 1x150300CC21,12,40,0601150CC14,71,80,1242,53,174,515252
3x300 + 1x185300CC21,12,40,0601185CC16,42,00,09912,53,276,015778
3x400 + 1x185400CC24,22,60,047185CC16,42,00,09913,153,484,819882
3x400 + 1x240400CC24,22,60,047240CC18,62,20,07543,153,586,620680
Ghi chú / Notes
CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt – Circular Compacted Stranded Conductor
(*) Giá trị tham khảo – ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. Reference value – estimated overall diameter and mass for design, transportation, storage purposes. Not a product quality criterion.
Lưu ý Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. CADIVI can also manufacture cables with structure and standards per customer requirements.