Loại cáp
CXE/SWA
Cấu hình
3 Pha + 1 Trung Tính
Tiết diện
4 – 400 mm²
Tiêu chuẩn
CADIVI / IEC
Bảng thông số kỹ thuật cáp CXE/SWA
Tiết diện danh định
Nominal Area
Lõi pha – Phase Conductor Lõi trung tính – Neutral Conductor Đường kính sợi giáp danh định
Nominal diameter of armour wire
Chiều dày vỏ danh định
Nominal thickness of sheath
Đường kính tổng gần đúng (*)
Approx. overall diameter
Khối lượng cáp gần đúng (*)
Approx. mass
Tiết diện danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột dẫn (*)
Approx. conductor diameter
Chiều dày cách điện
Nominal thickness of insulation
Điện trở DC tối đa ở 20°C
Max. DC resistance at 20°C
Tiết diện danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột dẫn (*)
Approx. conductor diameter
Chiều dày cách điện
Nominal thickness of insulation
Điện trở DC tối đa ở 20°C
Max. DC resistance at 20°C
mm²N°/mmmmmmΩ/km mm²N°/mmmmmmΩ/km mmmmmmkg/km
3x4 + 1x2,547/0,852,550,74,612,57/0,672,010,77,410,81,818,0558
3x6 + 1x467/1,043,120,73,0847/0,852,550,74,611,251,820,3818
3x10 + 1x6107/1,354,050,71,8367/1,043,120,73,081,251,822,31048
3x16 + 1x10167/1,705,100,71,15107/1,354,050,71,831,251,824,81373
3x25 + 1x1625CC6,00,90,72716CC4,750,71,151,61,827,51802
3x35 + 1x1635CC7,10,90,52416CC4,750,71,151,61,829,52163
3x35 + 1x2535CC7,10,90,52425CC6,00,90,7271,61,830,52286
3x50 + 1x2550CC8,31,00,38725CC6,00,90,7271,61,933,22757
3x50 + 1x3550CC8,31,00,38735CC7,10,90,5241,62,034,12885
3x70 + 1x3570CC9,91,10,26835CC7,10,90,5242,02,138,73933
3x70 + 1x5070CC9,91,10,26850CC8,31,00,3872,02,139,64091
3x95 + 1x5095CC11,71,10,19350CC8,31,00,3872,02,243,15013
3x95 + 1x7095CC11,71,10,19370CC9,91,10,2682,02,344,35295
3x120 + 1x70120CC13,11,20,15370CC9,91,10,2682,02,447,96163
3x120 + 1x95120CC13,11,20,15395CC11,71,10,1932,52,449,96886
3x150 + 1x70150CC14,71,40,12470CC9,91,10,2682,52,553,17699
3x150 + 1x95150CC14,71,40,12495CC11,71,10,1932,52,554,68021
3x185 + 1x95185CC16,41,60,099195CC11,71,10,1932,52,758,89372
3x185 + 1x120185CC16,41,60,0991120CC13,11,20,1532,52,759,89669
3x240 + 1x120240CC18,61,70,0754120CC13,11,20,1532,52,964,911695
3x240 + 1x150240CC18,61,70,0754150CC14,71,40,1242,52,966,112040
3x240 + 1x185240CC18,61,70,0754185CC16,41,60,09912,52,967,812514
3x300 + 1x150300CC21,11,80,0601150CC14,71,40,1242,53,071,614134
3x300 + 1x185300CC21,11,80,0601185CC16,41,60,09912,53,173,114625
3x400 + 1x185400CC24,22,00,047185CC16,41,60,09913,153,381,518416
3x400 + 1x240400CC24,22,00,047240CC18,61,70,07543,153,483,619222

Ghi chú · Notes

CC
CC — Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt / Circular Compacted Stranded Conductor.
*
(*) — Giá trị tham khảo. Đây là giá trị ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value — estimated overall diameter and mass for design, transportation, and storage purposes. Not a quality evaluation criterion.
+
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.