Điện Hạ Thế – Thiết bị điện công nghiệp dienhathe.com  |  dienhathe.info
Cadivi – Cáp Điện Chất Lượng Cao

CÁP CVV/AWA – 1 LÕI

CVV/AWA CABLE – 1 CORE  ·  Cáp bọc PVC có giáp dây thép nhôm

Tiết diện: 50 – 630 mm²
Số lõi: 1 Lõi
Kết cấu: CC – Ruột tròn ép chặt
Giáp: AWA – Dây thép nhôm

Thông số kỹ thuật  / Technical Specifications

Ruột dẫn — Conductor Chiều dày cách điện
Nominal Insulation
Đường kính sợi giáp
Nominal Armour Wire Ø
Chiều dày vỏ
Nominal Sheath
Đường kính tổng
Approx. Overall Ø
Khối lượng
Approx. Mass
Tiết diện
Area (mm²)
Kết cấu
Structure
Đường kính ruột dẫn
Approx. Cond. Ø (mm)
Điện trở DC tối đa
Max. DC Resistance @20°C
mm² mm Ω/km mm mm mm mm kg/km
50CC8,30,3871,41,251,519,0780
70CC9,90,2681,41,251,520,61.007
95CC11,70,1931,61,251,623,01.322
120CC13,10,1531,61,61,725,31.646
150CC14,70,1241,81,61,727,31.971
185CC16,40,09912,01,61,829,62.391
240CC18,60,07542,21,61,932,43.025
300CC21,10,06012,42,02,036,33.798
400CC24,20,04702,62,02,140,44.751
500CC27,00,03662,82,02,243,85.909
630CC30,80,02832,82,02,448,47.425
CC: Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt — Circular Compacted Stranded Conductor.
(*) Giá trị tham khảo: Đây là giá trị ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. / Reference value: Estimated overall diameter and mass for design, transportation and storage purposes only. Not a quality evaluation criterion.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. / CADIVI can manufacture cables with structure and standards in accordance with customer requirements.

Tài liệu liên quan

Sản phẩm & Thương hiệu phân phối

Thiết bị điệnABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Hyundai, Fuji, Siemens, MPE, C&S
Cáp điệnCadivi, Daphaco, Sang Jin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya
Biến tầnABB, LS, Siemens, Mitsubishi
Khởi động mềmABB, LS, Mitsubishi
Thiết bị tự độngSiemens, Omron, Autonics
Bộ chuyển nguồn ATSABB, Socomec, Soung, Osemco
Phụ kiện tủ điệnLeipole, CNC, Idec, Hanyoung, Selec, Đầu Cos
Tủ điệnCó sẵn hoặc đặt theo yêu cầu
Điện dân dụngMPE, Panasonic, Sino
Tụ bù & cuộn khángMikro, Selec, Samwha

Tags sản phẩm

CVV/AWACadivi1 Lõi Cáp có giáp50–630 mm²AWA Cáp điệnABBLS MitsubishiSchneiderSiemens DaphacoĐiện công nghiệpMPE