Thông số kỹ thuật / Technical Specifications
| Ruột dẫn — Conductor | Chiều dày cách điện Nominal Insulation |
Đường kính sợi giáp Nominal Armour Wire Ø |
Chiều dày vỏ Nominal Sheath |
Đường kính tổng Approx. Overall Ø |
Khối lượng Approx. Mass |
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết diện Area (mm²) |
Kết cấu Structure |
Đường kính ruột dẫn Approx. Cond. Ø (mm) |
Điện trở DC tối đa Max. DC Resistance @20°C |
|||||
| mm² | — | mm | Ω/km | mm | mm | mm | mm | kg/km |
| 50 | CC | 8,3 | 0,387 | 1,4 | 1,25 | 1,5 | 19,0 | 780 |
| 70 | CC | 9,9 | 0,268 | 1,4 | 1,25 | 1,5 | 20,6 | 1.007 |
| 95 | CC | 11,7 | 0,193 | 1,6 | 1,25 | 1,6 | 23,0 | 1.322 |
| 120 | CC | 13,1 | 0,153 | 1,6 | 1,6 | 1,7 | 25,3 | 1.646 |
| 150 | CC | 14,7 | 0,124 | 1,8 | 1,6 | 1,7 | 27,3 | 1.971 |
| 185 | CC | 16,4 | 0,0991 | 2,0 | 1,6 | 1,8 | 29,6 | 2.391 |
| 240 | CC | 18,6 | 0,0754 | 2,2 | 1,6 | 1,9 | 32,4 | 3.025 |
| 300 | CC | 21,1 | 0,0601 | 2,4 | 2,0 | 2,0 | 36,3 | 3.798 |
| 400 | CC | 24,2 | 0,0470 | 2,6 | 2,0 | 2,1 | 40,4 | 4.751 |
| 500 | CC | 27,0 | 0,0366 | 2,8 | 2,0 | 2,2 | 43,8 | 5.909 |
| 630 | CC | 30,8 | 0,0283 | 2,8 | 2,0 | 2,4 | 48,4 | 7.425 |
—
CC: Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt — Circular Compacted Stranded Conductor.
—
(*) Giá trị tham khảo: Đây là giá trị ước tính đường kính và khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. / Reference value: Estimated overall diameter and mass for design, transportation and storage purposes only. Not a quality evaluation criterion.
—
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. / CADIVI can manufacture cables with structure and standards in accordance with customer requirements.
Tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Sản phẩm & Thương hiệu phân phối
Thiết bị điệnABB, LS, Mitsubishi, Schneider, Hitachi, Hyundai, Fuji, Siemens, MPE, C&S
Cáp điệnCadivi, Daphaco, Sang Jin, Tài Trường Thành, Lion, Evertop, Taya
Biến tầnABB, LS, Siemens, Mitsubishi
Khởi động mềmABB, LS, Mitsubishi
Thiết bị tự độngSiemens, Omron, Autonics
Dây & Cáp điều khiểnSang Jin
Bộ chuyển nguồn ATSABB, Socomec, Soung, Osemco
Phụ kiện tủ điệnLeipole, CNC, Idec, Hanyoung, Selec, Đầu Cos
Tủ điệnCó sẵn hoặc đặt theo yêu cầu
Điện dân dụngMPE, Panasonic, Sino
Tụ bù & cuộn khángMikro, Selec, Samwha