CADIVI  ·  Cáp chống cháy

CVV/AWA/FR
& CVV/SWA/FR

Cáp chống cháy, ruột đồng, băng mica, cách điện PVC, giáp sợi kim loại, vỏ FR-PVC — duy trì cấp điện cho thiết bị khẩn cấp khi có hỏa hoạn, lắp đặt cố định 0,6/1 kV.

Fire Resistant BS 6387 Cat. CWZ Ruột đồng Giáp kim loại
Rated Voltage U₀/U
0,6/1kV
Chịu cháy tại
950°C / 3h
Cấu trúc cáp CVV/AWA/FR
01

Tổng quan

Cáp chống cháy CVV/AWA(SWA)/FR dùng cho hệ thống phân phối điện được thiết kế để duy trì nguồn điện cho các thiết bị, hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn — cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định. Sử dụng phù hợp trong các công trình công cộng, hệ thống điện dự phòng, hệ thống khẩn cấp, hệ thống báo cháy, hệ thống phun nước chữa cháy, hệ thống báo khói và hút khói, hệ thống đèn thoát hiểm.

02

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
TCVN 6612 / IEC 60228
IEC 60331-21
IEC 60332-1,3
BS 6387
BS 4066-1,3
03

Nhận biết lõi

Cáp 1 lõiMàu đen
Cáp nhiều lõiĐỏ – Vàng – Xanh dương – Đen
Hoặc theo yêu cầuMàu cách điện / vạch màu theo khách hàng
04

Đặc tính kỹ thuật

Cấp điện áp U₀/U
0,6 / 1 kV
Điện áp thử
3,5 kV (5 phút)
Nhiệt độ làm việc dài hạn
70 °C
Ngắn mạch (≤5s) — > 300mm²
140 °C
Ngắn mạch (≤5s) — ≤ 300mm²
160 °C
Chịu cháy trực tiếp
950 °C trong 3 giờ
Tiêu chuẩn chống cháy
BS 6387 Cat. CWZ
Tính năng chậm cháy
Tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa
5.1  CVV/AWA/FR — 1 lõi  /  1 Core
Tiết diện
mm²
Kết cấu Ø Ruột dẫn
mm
R DC max 20°C
Ω/km
Dày cách điện
mm
Ø Sợi giáp
mm
Dày vỏ
mm
Ø Tổng
mm
Khối lượng
kg/km
50CC8,000,3871,41,251,519,3777
70CC9,700,2681,41,251,521,01014
95CC11,300,1931,61,251,623,21303
120CC12,700,1531,61,61,725,51617
150CC14,130,1241,81,61,727,31934
185CC15,700,09912,01,61,829,52332
240CC18,030,07542,21,61,932,42955
300CC20,400,06012,42,02,036,13750
400CC23,200,04702,62,02,139,94735
500CC26,200,03662,82,02,243,55862
630CC30,200,02832,82,02,448,27521
5.2  CVV/AWA/FR — 2, 3, 4 lõi  /  2, 3, 4 Cores
Tiết diện
mm²
Kết cấu Ø Ruột dẫn
mm
R DC max 20°C
Ω/km
Dày cách điện
mm
Ø Sợi giáp (mm) Dày vỏ (mm) Ø Tổng (mm) Khối lượng (kg/km)
2 Lõi3 Lõi4 Lõi 2 Lõi3 Lõi4 Lõi 2 Lõi3 Lõi4 Lõi 2 Lõi3 Lõi4 Lõi
1,57/0,521,5612,100,80,80,80,81,81,81,816,817,518,6484521589
2,57/0,672,017,410,80,80,80,81,81,81,817,718,519,7542594676
47/0,852,554,611,00,80,81,251,81,81,819,620,522,96687411010
67/1,043,123,081,01,251,251,251,81,81,821,622,624,291310181170
10CC3,751,831,01,251,251,251,81,81,822,123,225,090010581247
16CC4,651,151,01,251,251,61,81,81,823,925,127,8108813001704
25CC5,800,7271,21,61,61,61,81,81,827,729,231,6156218862278
35CC6,850,5241,21,61,61,61,81,81,929,831,434,3184422562757
50CC8,000,3871,41,61,62,01,92,02,133,135,139,6227328413793
70CC9,700,2681,42,02,02,02,02,12,237,440,243,9312139624872
95CC11,300,1931,62,02,02,52,22,22,442,245,150,5394349836595
120CC12,700,1531,62,02,02,52,32,32,545,648,354,9460058557900
150CC14,130,1241,82,52,52,52,42,52,750,454,459,7582175189365
185CC15,700,09912,02,52,52,52,62,72,955,559,065,26962890711215
240CC18,030,07542,22,52,52,52,82,93,161,365,772,685751115614018
300CC20,400,06012,42,52,52,52,93,13,367,972,480,0104231360917230
400CC23,200,04702,62,53,153,153,23,43,674,881,690,0127821776222488
5.3  CVV/AWA/FR — 3 pha + 1 trung tính  /  3 Phase + 1 Neutral
Tiết diện
mm²
Lõi pha — Phase Conductor Lõi trung tính — Neutral Ø Sợi giáp
mm
Dày vỏ
mm
Ø Tổng
mm
Khối lượng
kg/km
mm²Kết cấuØ mmR DC Ω/km mm²Kết cấuØ mmR DC Ω/km
3x4 + 1x2,547/0,852,554,612,57/0,672,017,411,251,822,3965
3x6 + 1x467/1,043,123,0847/0,852,554,611,251,823,91130
3x10 + 1x610CC3,751,8367/1,043,123,081,251,825,91381
3x16 + 1x1016CC4,651,1510CC3,751,831,251,827,31625
3x25 + 1x1625CC5,800,72716CC4,651,151,61,830,72134
3x35 + 1x1635CC6,850,52416CC4,651,151,61,932,72493
3x35 + 1x2535CC6,850,52425CC5,800,7271,61,933,72640
3x50 + 1x2550CC8,000,38725CC5,800,7272,02,037,53419
3x50 + 1x3550CC8,000,38735CC6,850,5242,02,038,53603
3x70 + 1x3570CC9,700,26835CC6,850,5242,02,141,84399
3x70 + 1x5070CC9,700,26850CC8,000,3872,02,242,94617
3x95 + 1x5095CC11,300,19350CC8,000,3872,02,347,15574
3x95 + 1x7095CC11,300,19370CC9,700,2682,02,348,15856
3x120 + 1x70120CC12,700,15370CC9,700,2682,52,552,47244
3x120 + 1x95120CC12,700,15395CC11,300,1932,52,554,07610
3x150 + 1x70150CC14,130,12470CC9,700,2682,52,656,38344
3x150 + 1x95150CC14,130,12495CC11,300,1932,52,657,58701
3x185 + 1x95185CC15,700,099195CC11,300,1932,52,761,310005
3x185 + 1x120185CC15,700,0991120CC12,700,1532,52,862,310325
3x240 + 1x120240CC18,030,0754120CC12,700,1532,52,968,312451
3x240 + 1x150240CC18,030,0754150CC14,130,1242,53,069,512875
3x240 + 1x185240CC18,030,0754185CC15,700,09912,53,070,713300
3x300 + 1x150300CC20,400,0601150CC14,130,1242,53,174,815207
3x300 + 1x185300CC20,400,0601185CC15,700,09912,53,276,515724
3x400 + 1x185400CC23,200,047185CC15,700,09913,153,484,419779
3x400 + 1x240400CC23,200,047240CC18,030,07543,153,586,220565

— CC: Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt (Circular Compacted Stranded Conductor).

— (*): Giá trị tham khảo — ước tính đường kính và khối lượng phục vụ thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng.