01

Tổng quan

Cáp chống cháy ít khói không halogen CXE/AWA(SWA)/FR-LSHF được thiết kế để duy trì nguồn điện cho các thiết bị, hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn.

Phù hợp sử dụng trong các công trình công cộng, hệ thống điện dự phòng, hệ thống khẩn cấp, hệ thống báo cháy, hệ thống phun nước chữa cháy, hệ thống báo khói và hút khói, hệ thống đèn thoát hiểm... cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.

🔥 Ít khói Khi gặp lửa không sinh ra nhiều khói, giữ an toàn cho khu vực đông người thoát hiểm.
⚗️ Không halogen Không sinh khí halogen, không tạo ra axit gây hại cho người và thiết bị.
⚡ Duy trì nguồn điện Hoạt động liên tục dưới điều kiện hỏa hoạn để đảm bảo hệ thống an toàn vận hành.
🛡️ Chống lan lửa Có khả năng tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa, hạn chế lan truyền đám cháy.
02

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 TCVN 6612 / IEC 60228 IEC 60331-21 IEC 60332-1,3 BS 6387 BS 4066-1,3 IEC 60754-1,2 IEC 61034-2 BS 6425-1,2 BS 7622-2
03

Nhận biết lõi

Nhận biết bằng băng màu theo quy ước sau:

Cáp 1 lõi
Màu tự nhiên
Không băng màu
Đỏ
Red
Vàng
Yellow
Xanh dương
Blue

Hoặc theo yêu cầu khách hàng.

04

Cấu trúc

① Ruột dẫnĐồng nhiều sợi xoắn ép chặt (CC) – Copper, Circular Compacted Stranded
② Cách điệnXLPE – Polyetylen liên kết ngang
③ Băng MicaLớp bảo vệ chịu nhiệt cao, duy trì cách điện khi cháy
④ Vỏ trongLSHF – Vật liệu ít khói không halogen
⑤ GiápAWA: Sợi nhôm · SWA: Sợi thép mạ kẽm
⑥ Vỏ ngoàiLSHF – Ít khói, không halogen, chống cháy
05

Đặc tính kỹ thuật

Cáp chống cháy CXE/SWA/FR-LSHF
Cấp điện áp U₀/U: 0,6/1 kV
Rated voltage U₀/U: 0,6/1 kV
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút)
Test voltage: 3,5 kV (5 minutes)
Nhiệt độ làm việc dài hạn: 90°C
Maximum conductor temperature (normal): 90°C
Nhiệt độ ngắn mạch ≤ 5s: 250°C
Max. temp. short-circuit (5s max): 250°C
Chịu cháy 950°C trong 3 giờ
Cables subjected to fire at 950°C for 3 hours
Đáp ứng BS 6387 Cat. CWZ
Cables pass BS 6387 Cat. CWZ
Cáp truyền lửa chậm, khó bắt cháy
Significantly reduced tendency to propagate fire
Sinh ít khói, không phát sinh khí độc
Low emission of smoke and acid gas when affected by fire
Tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa
Self-extinguish after removing fire source
5.1 – Cáp CXE/AWA/FR-LSHF · 1 Lõi (1 Core)
Ruột dẫn · Conductor Cách điện
Insulation (mm)
Sợi giáp
Armour wire (mm)
Chiều dày vỏ
Sheath (mm)
Ø tổng
O.D. (mm)
Khối lượng
Mass (kg/km)
mm² Kết cấu Ø (mm) DC Ω/km
50CC8,000,3871,01,251,518,5708
70CC9,700,2681,11,251,520,4946
95CC11,300,1931,11,251,622,21.204
120CC12,700,1531,21,61,724,71.517
150CC14,130,1241,41,61,726,51.814
185CC15,700,09911,61,61,828,72.194
240CC18,030,07541,71,61,931,42.783
300CC20,400,06011,81,61,933,93.444
400CC23,200,04702,02,02,138,74.480
500CC26,200,03662,22,02,242,35.569
630CC30,200,02832,42,02,347,37.219
CC: Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt (Circular Compacted Stranded Conductor) · (*) Giá trị tham khảo – không dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm.
5.2 – Cáp CXE/SWA/FR-LSHF · 2 đến 4 Lõi (2 to 4 Cores)
Ruột dẫn · Conductor Cách điện
Ins. (mm)
Sợi giáp · Armour wire (mm) Chiều dày vỏ · Sheath (mm) Ø tổng · O.D. (mm) Khối lượng · Mass (kg/km)
mm² Kết cấu Ø (mm) DC Ω/km 2 lõi3 lõi4 lõi 2 lõi3 lõi4 lõi 2 lõi3 lõi4 lõi 2 lõi3 lõi4 lõi
1,57/0,521,5612,100,70,80,80,81,81,81,816,417,118,1420457513
2,57/0,672,017,410,70,80,80,81,81,81,817,318,019,2477519593
47/0,852,554,610,70,80,80,81,81,81,818,419,220,5549609701
67/1,043,123,080,70,80,81,251,81,81,819,520,422,8632715989
10CC3,751,830,71,251,251,251,81,81,820,921,923,58299571.129
16CC4,651,150,71,251,251,251,81,81,822,723,826,41.0061.1941.576
25CC5,800,7270,91,61,61,61,81,81,826,527,930,11.4711.7622.113
35CC6,850,5240,91,61,61,61,81,81,928,630,132,91.7522.1262.598
50CC8,000,3871,01,61,61,61,81,92,031,333,236,32.1302.6283.243
70CC9,700,2681,11,62,02,02,02,02,235,438,742,52.7713.7634.647
95CC11,300,1931,12,02,02,02,12,22,340,042,546,93.7304.6705.823
120CC12,700,1531,22,02,02,52,22,32,543,446,652,64.4225.6267.523
150CC14,130,1241,42,02,52,52,32,52,647,652,357,65.2357.1768.990
185CC15,700,09911,62,52,52,52,52,62,853,357,162,76.7388.57410.703
240CC18,030,07541,72,52,52,52,72,83,059,263,370,08.29910.70413.473
300CC20,400,06011,82,52,52,52,83,03,264,969,777,010.09013.09316.556
400CC23,200,04702,02,52,53,153,13,23,572,277,386,912.46916.27921.699
CC: Circular Compacted Stranded Conductor · (*) Giá trị tham khảo – không dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm.
5.3 – Cáp CXE/SWA/FR-LSHF · 3+1 Lõi (3+1 Cores)
Tiết diện
Section (mm²)
Lõi pha · Phase conductor Lõi trung tính · Neutral conductor Sợi giáp
Armour (mm)
Vỏ
Sheath (mm)
Ø tổng
O.D. (mm)
Khối lượng
Mass (kg/km)
mm²Kết cấuØ mmIns. mmDC Ω/km mm²Kết cấuØ mmIns. mmDC Ω/km
3x4 + 1x2,547/0,852,550,74,612,57/0,672,010,77,410,81,820,2671
3x6 + 1x467/1,043,120,73,0847/0,852,550,74,611,251,822,4948
3x10 + 1x610CC3,750,71,8367/1,043,120,73,081,251,823,91.148
3x16 + 1x1016CC4,650,71,1510CC3,750,71,831,251,825,11.350
3x25 + 1x1625CC5,800,90,72716CC4,650,71,151,61,829,21.973
3x35 + 1x1635CC6,850,90,52416CC4,650,71,151,61,831,12.328
3x35 + 1x2535CC6,850,90,52425CC5,800,90,7271,61,832,02.455
3x50 + 1x2550CC8,001,00,38725CC5,800,90,7271,61,934,72.945
3x50 + 1x3550CC8,001,00,38735CC6,850,90,5241,62,035,53.075
3x70 + 1x3570CC9,701,10,26835CC6,850,90,5242,02,140,34.183
3x70 + 1x5070CC9,701,10,26850CC8,001,00,3872,02,141,14.372
3x95 + 1x5095CC11,301,10,19350CC8,001,00,3872,02,244,25.222
3x95 + 1x7095CC11,301,10,19370CC9,701,10,2682,02,346,05.548
3x120 + 1x70120CC12,701,20,15370CC9,701,10,2682,02,449,06.419
3x120 + 1x95120CC12,701,20,15395CC11,301,10,1932,52,451,07.132
3x150 + 1x70150CC14,131,40,12470CC9,701,10,2682,52,554,37.994
3x150 + 1x95150CC14,131,40,12495CC11,301,10,1932,52,555,38.291
3x185 + 1x95185CC15,701,60,099195CC11,301,10,1932,52,759,29.581
3x185 + 1x120185CC15,701,60,0991120CC12,701,20,1532,52,760,29.924
3x240 + 1x120240CC18,031,70,0754120CC12,701,20,1532,52,965,611.978
3x240 + 1x150240CC18,031,70,0754150CC14,131,40,1242,52,967,112.361
3x240 + 1x185240CC18,031,70,0754185CC15,701,60,09912,52,968,312.780
3x300 + 1x150300CC20,401,80,0601150CC14,131,40,1242,53,071,914.610
3x300 + 1x185300CC20,401,80,0601185CC15,701,60,09912,53,173,315.063
3x400 + 1x185400CC23,202,00,047185CC15,701,60,09913,153,381,219.049
3x400 + 1x240400CC23,202,00,047240CC18,031,70,07543,153,483,319.814
CC: Circular Compacted Stranded Conductor · (*) Giá trị tham khảo, phục vụ thiết kế/vận chuyển/lưu kho – không dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm.
CADIVI có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.