| Tiết diện Nominal area |
Ruột dẫn · Conductor | Cách điện Insulation (mm) |
Chiều dày vỏ · Sheath thickness (mm) | Đường kính tổng ≈ · Overall Ø (mm) | Khối lượng ≈ · Mass (kg/km) | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kết cấu Structure |
Ø dẫn ≈ Cond. Ø (mm) |
RDC tối đa at 20°C (Ω/km) |
1 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
1 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
1 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
||
| – | mm | Ω/km | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | kg/km | kg/km | kg/km | kg/km | ||
CC – Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt (Circular Compacted Stranded Conductor)
(*) – Giá trị tham khảo. Dùng cho thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value – for design purposes, transportation, storage. Not a quality evaluation criterion.
| Tiết diện Cấu hình (mm²) |
Lõi pha · Phase Conductor | Lõi trung tính · Neutral Conductor | Vỏ bọc Sheath (mm) |
Ø tổng ≈ Overall Ø (mm) |
Khối lượng ≈ Mass (kg/km) |
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết diện Area (mm²) |
Kết cấu Structure |
Ø dẫn ≈ Cond. Ø (mm) |
Cách điện Insul. (mm) |
RDC tối đa at 20°C (Ω/km) |
Tiết diện Area (mm²) |
Kết cấu Structure |
Ø dẫn ≈ Cond. Ø (mm) |
Cách điện Insul. (mm) |
RDC tối đa at 20°C (Ω/km) |
||||
| mm² | – | mm | mm | Ω/km | mm² | – | mm | mm | Ω/km | mm | mm | kg/km | |
CC – Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt (Circular Compacted Stranded Conductor)
(*) – Giá trị tham khảo. Dùng cho thiết kế, vận chuyển, lưu kho. Không phải chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value – for design purposes, transportation, storage. Not a quality evaluation criterion.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.