Dây điện dân dụng

VCMO–LF – 450/750 V

Dây đôi mềm ovan · Cách điện & vỏ PVC 90°C · Không chì (LF) · Vỏ dễ xé

01
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
General Scope
Tiếng Việt

Dây VCmo-LF được thiết kế bằng cách sử dụng vật liệu không chì (LF), độ mềm dẻo cao, vỏ ngoài dễ xé, hoạt động an toàn ở nhiệt độ ruột dẫn lên đến 90°C, dùng cho các thiết bị điện dân dụng.

Sản phẩm này được lắp trong ống (chịu lực, chống rò rỉ…) tại các vị trí lắp đặt cố định như tường, trần, sàn…; cấp điện áp 450/750 V.

English

VCmo-LF wires are designed by use of lead-free (LF) material, high flexibility, easy-to-tear outer sheath, max conductor temperature for normal operation is 90°C, used for indoor electrical appliances.

The cables are designed to be installed in conduits (heavy-duty, anti-leakage) at installation positions such as walls, ceilings or floors…; rated voltage 450/750 V.

02
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
Applied Standards
AS/NZS 5000.2 AS/NZS 3808 AS/NZS 1125
03
NHẬN BIẾT DÂY
Wire Identification

Nhận biết bằng màu cách điện:

Lõi pha · Phase
Đỏ
Lõi trung tính · Neutral
Trắng Đen

Hoặc theo yêu cầu khách hàng.

04
CẤU TRÚC CÁP
Cable Structure

Thông tin cấu trúc cáp đang được cập nhật.

05
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Technical Characteristics
Dây VCMO-LF 450/750V
VCMO–LF · 450/750 V · CADIVI
Điện áp danh định
450 / 750 V
Rated voltage
Nhiệt độ làm việc tối đa
90°C
Max. conductor temperature (normal op.)
Nhiệt độ ngắn mạch (≤ 5 giây)
160°C
Short-circuit temperature (5s max)
Vật liệu vỏ
PVC 3V90
Loại dễ xé · Easy-to-tear sheath
  • Vật liệu cách điện và vỏ không chì (LF) chịu nhiệt, thân thiện với môi trường.
  • Vật liệu vỏ PVC loại 3V90 — tính chất dễ xé, thuận tiện khi lắp đặt.
  • Dòng tải tối đa cho phép cao hơn dây bọc PVC thông thường.
Dòng tải tối đa cho phép cao hơn dây bọc PVC thông thường
Ruột dẫn – Conductor Chiều dày cách điện danh định
Nominal thickness of insulation
Chiều dày vỏ danh định
Nominal thickness of sheath
Kích thước dây gần đúng
Approx. wire dimension
Khối lượng dây gần đúng
Approx. mass
Dòng điện tối đa cho phép, lắp đặt trong ống (*)
Current max., in conduit (*)
Tiết diện danh định
Nominal area
Kết cấu
Structure
Điện trở DC tối đa ở 20°C
Max. DC resistance at 20°C
mm² N°/mm Ω/km mm mm mm × mm kg/km A
2 × 132/0,2019,50,600,904,3 × 6,85315
2 × 1,530/0,2513,30,600,904,6 × 7,46618
2 × 2,550/0,257,980,701,005,4 × 8,99926
2 × 456/0,304,950,801,106,4 × 10,614634
2 × 684/0,303,300,801,107,0 × 11,719344

(*) Điều kiện đo dòng tải:

– Nhiệt độ hoạt động của ruột dẫn: 90°CConductor operating temperature: 90°C

– Nhiệt độ môi trường: 30°CAmbient temperature: 30°C

Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.